Dịch

container

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kontaiˈneɾ/

Nghĩa chính

  1. Thùng chứadanh từcontainer

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. containerDạng gốc (base form)
  2. containersSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI