Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bote inflable
Nghĩa chính
1
Thuyền bơm hơi
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
inflatable
Xuồng bơm hơi, thuyền bơm hơi
AI
1
Thuyền bơm hơi
1
Thuyền bơm hơi
1
Thuyền bơm hơi