botellón
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/boteˈʃon/
Nghĩa chính
- Bữa tiệc BYOB trên đường phố, say sưa, uống rượu (một hoạt động của người Tây Ban Nha khi mọi người (đặc biệt là thanh thiếu niên và thanh niên) tụ tập ở những nơi công cộng để giao lưu trong khi uống rượu.)danh từstreet BYOB party, binge, binge drinking, booze-up (a Spanish activity when people (above all the teenagers and young adults) congregate in public places to socialize while drinking alcohol.)
- Hũ rượu cổ nhỏ (từ 3 đến 10 galông, để trong lọ mây)qua tiếng Anhdanh từdemijohn
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- botellónDạng gốc (base form)
- botellonesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa