barco
A1giống đực (masculine)danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)
Hay gặp/ˈbaɾko/nguồn
Nghĩa chính
- Tàu thủy, thuyền, tàudanh từboat (usually with a concave hull)
- Họ Barcodanh từ riênga surname
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bajar del barco | Xuống tàu | |
| barco de pesca | Tàu đánh cá | |
| barco de vela | Thuyền buồm | |
| en barco | Bằng tàu thuyền | |
| subir al barco | Lên tàu | |
| barco piratadanh từ | danh từ | Tàu cướp biển |
| escote barcodanh từ | danh từ | Đường viền cổ thuyền |
| barco dragón | Thuyền rồng |
Xuất hiện ở từ khác
- shipTiếng Anhtương đương
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Arancha đã thuê một chiếc thuyền để đi ngắm cá nhà táng.
- .Băng trôi đã gây thiệt hại cho con tàu.
- .Các thủy thủ đã rời bỏ con tàu đang bốc cháy.