Dịch

barco

A1giống đực (masculine)danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)
Hay gặp
/ˈbaɾko/nguồn

Nghĩa chính

  1. Tàu thủy, thuyền, tàudanh từboat (usually with a concave hull)
  2. Họ Barcodanh từ riênga surname

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. barcoDạng gốc (base form)
  2. barcosSố nhiều (plural)
  3. barquitoDạng chỉ nhỏ (diminutive)

Cụm từ (phrase)

bajar del barcoXuống tàu
barco de pescaTàu đánh cá
barco de velaThuyền buồm
en barcoBằng tàu thuyền
subir al barcoLên tàu
barco piratadanh từTàu cướp biển
escote barcodanh từĐường viền cổ thuyền
barco dragónThuyền rồng

Họ từ (word family)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung

Ví dụ

  • .Arancha đã thuê một chiếc thuyền để đi ngắm cá nhà táng.
  • .Băng trôi đã gây thiệt hại cho con tàu.
  • .Các thủy thủ đã rời bỏ con tàu đang bốc cháy.

AI