Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
barquilla
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/baɾˈkia/
Nghĩa chính
1
Kem ốc quế
danh từ
ice cream cone
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
barquilla
Dạng gốc
(base form)
barquilla
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Kem ốc quế
barquillo
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
ice cream cone
Kem ốc quế
cone
Vỏ ốc quế, kem ốc quế
poke
Kem ốc quế
AI
1
Kem ốc quế
1
Kem ốc quế
1
Kem ốc quế