Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
barquero
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/baɾˈkeɾo/
Nghĩa chính
1
Sãi
danh từ
boatman, ferryman (man who operates a boat)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
barquero
Dạng gốc
(base form)
barquero
s
Số nhiều
(plural)
barquer
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
barquer
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
boatman
Sãi
AI
1
Sãi
1
Sãi
1
Sãi