Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
escote barco
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đường viền cổ thuyền
danh từ
boat neckline
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
escote barco
Dạng gốc
(base form)
escote
s barcos
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
boat neckline
Đường viền cổ rộng lấy cảm hứng từ hàng hải chạy ngang, phía trước và phía sau qua xương đòn
AI
1
Đường viền cổ thuyền
1
Đường viền cổ thuyền
1
Đường viền cổ thuyền