Dịch

boat neckline

danh từ (noun)
US/ˈboʊt ˈnɛkˌlaɪn/

Nghĩa chính

  1. Đường viền cổ rộng lấy cảm hứng từ hàng hải chạy ngang, phía trước và phía sau qua xương đòndanh từA nautically-inspired wide neckline that runs horizontally, front and back across the collarbone.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. boat necklineDạng gốc (base form)
  2. boat necklinesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI