Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
botellódromo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nơi tổ chức botellón
danh từ
a place where a botellón is held
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
botellódromo
Dạng gốc
(base form)
botellódromo
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Nơi tổ chức botellón
1
Nơi tổ chức botellón
1
Nơi tổ chức botellón