Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
eggcup
danh từ
(noun)
nguồn
Nghĩa chính
1
Chén đựng trứng chần
danh từ
A small dish used to support a boiled egg while it is eaten.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
eggcup
Dạng gốc
(base form)
eggcup
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
huevera
giống cái
Cốc đựng trứng
Họ từ
(word family)
cùng gốc
eggcup
eggcup
ful
Đủ để lấp đầy một cốc trứng
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
egg
+
cup
AI
1
Chén đựng trứng chần
1
Chén đựng trứng chần
1
Chén đựng trứng chần