Dịch

eggcupful

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đủ để lấp đầy một cốc trứngdanh từEnough to fill an eggcup.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. eggcupfulDạng gốc (base form)
  2. eggcupfulsSố nhiều (plural)
  3. eggcupsful (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

AI