eggcupful
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đủ để lấp đầy một cốc trứngdanh từEnough to fill an eggcup.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- eggcupfulDạng gốc (base form)
- eggcupfulsSố nhiều (plural)
- eggcupsful (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.