Dịch

huevera

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/w̝eˈbeɾa/

Nghĩa chính

  1. Cốc đựng trứngdanh từeggcup
  2. Hộp đựng trứngdanh từegg carton
  3. Jockstrap, bảo vệ háng; cốc (bảo vệ bộ phận sinh dục nam)danh từjockstrap, groin guard; cup (protection for the male genitals)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hueveraDạng gốc (base form)
  2. hueverasSố nhiều (plural)

AI