Nghĩa chính
- Khố đeo (âm nang) (của các vận động viên thể dục thể thao)danh từAn athletic supporter worn by men and boys to support the genitals during strenuous exercise.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- jockstrapDạng gốc (base form)
- jockstrapsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| jockey shortsdanh từ | danh từ | Quần lót nam hoặc bé trai |
Ví dụ
- , 1970, .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa