Nghĩa chính
- Số lượng cần thiết để đổ đầy một cốcdanh từThe amount necessary to fill a cup.
- Một nửa pint, tức là 8 ouncedanh từA half pint, i.e. eight ounces
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- cupfulDạng gốc (base form)
- cupfulsSố nhiều (plural)
- cupsful (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Ví dụ
- .
- , .
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạicopful