Dịch

cupful

danh từ (noun)
US/ˈkʌp̪fl̩/nguồn

Nghĩa chính

  1. Số lượng cần thiết để đổ đầy một cốcdanh từThe amount necessary to fill a cup.
  2. Một nửa pint, tức là 8 ouncedanh từA half pint, i.e. eight ounces

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. cupfulDạng gốc (base form)
  2. cupfulsSố nhiều (plural)
  3. cupsful (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Ví dụ

  • .
  • , .

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạicopful

AI