teacupful
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đơn vị đo lường dung tích hoặc thể tích của một tách tràdanh từA unit of measure, the capacity or volume of a teacup.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- teacupfulDạng gốc (base form)
- teacupsful (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- teacupfulsSố nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.