Dịch

teacupful

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đơn vị đo lường dung tích hoặc thể tích của một tách tràdanh từA unit of measure, the capacity or volume of a teacup.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. teacupfulDạng gốc (base form)
  2. teacupsful (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  3. teacupfulsSố nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

AI