teacup
A1danh từ (noun)tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Chén uống tràdanh từA small cup, usually with a handle, commonly used for drinking tea; normally sits in a saucer as part of a tea set.
- Đầy một táchdanh từA unit of measure; a teacupful.
- Nhỏ hơn mức trung bìnhtính từkhông so sánh (not comparable)Of an animal, smaller than average.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- teacupDạng gốc (base form)
- teacupsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| storm in a teacupdanh từ | danh từ | Việc bé xé ra to, việc không đâu cũng làm cho to chuyện |
| teacup dogdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với teacup puppy |
| teacup puppydanh từ | danh từ | Con chó đồ chơi đặc biệt nhỏ |
| teacup and saucerdanh từ | danh từ | Loại hình hài kịch Anh thế kỷ 19 do T. W. Robertson tiên phong, đặc trưng bởi đối thoại tự nhiên và bối cảnh gia đình chân thực |
| ass over teacupstrạng từ, tính từ | trạng từ, tính từ | Đồng nghĩa với ass over teakettle |
| spinning teacupsdanh từ | danh từ | Trò chơi giải trí bao gồm một loạt xe quay lớn, được tạo hình và trang trí như những chiếc tách trà khổng lồ để mọi người ngồi vào |
| tempest in a teacup | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc teacupVí dụ
- " ," Rasmus, , .“Không có đủ gió để lật úp một cái tách trà trong rãnh nước,” Rasmus nói, rồi chuyển miếng thuốc lá nhai sang bên kia bằng một cây tẩu phấn đen, trong khi anh nhìn quanh bốn phía.
- .Cái tách trà này nhỏ xíu.
- .Cái tách trà này trong mờ.