Dịch

teacup

A1danh từ (noun)tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Chén uống tràdanh từA small cup, usually with a handle, commonly used for drinking tea; normally sits in a saucer as part of a tea set.
  2. Đầy một táchdanh từA unit of measure; a teacupful.
  3. Nhỏ hơn mức trung bìnhtính từkhông so sánh (not comparable)Of an animal, smaller than average.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. teacupDạng gốc (base form)
  2. teacupsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

storm in a teacupdanh từViệc bé xé ra to, việc không đâu cũng làm cho to chuyện
teacup dogdanh từĐồng nghĩa với teacup puppy
teacup puppydanh từCon chó đồ chơi đặc biệt nhỏ
teacup and saucerdanh từLoại hình hài kịch Anh thế kỷ 19 do T. W. Robertson tiên phong, đặc trưng bởi đối thoại tự nhiên và bối cảnh gia đình chân thực
ass over teacupstrạng từ, tính từĐồng nghĩa với ass over teakettle
spinning teacupsdanh từTrò chơi giải trí bao gồm một loạt xe quay lớn, được tạo hình và trang trí như những chiếc tách trà khổng lồ để mọi người ngồi vào
tempest in a teacupChưa có nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • " ," Rasmus, , .“Không có đủ gió để lật úp một cái tách trà trong rãnh nước,” Rasmus nói, rồi chuyển miếng thuốc lá nhai sang bên kia bằng một cây tẩu phấn đen, trong khi anh nhìn quanh bốn phía.
  • .Cái tách trà này nhỏ xíu.
  • .Cái tách trà này trong mờ.

AI