Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
teacup dog
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với teacup puppy
danh từ
Synonym of teacup puppy.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
teacup dog
Dạng gốc
(base form)
teacup dog
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
teacup puppy
AI
1
Đồng nghĩa với teacup puppy
1
Đồng nghĩa với teacup puppy
1
Đồng nghĩa với teacup puppy