Dịch

librillo

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/liˈbɾiʒo/

Nghĩa chính

  1. Dạ dày (của một số loài động vật)danh từstomach (of certain animals)
  2. Một món ăn từ Ecuador, được làm từ dạ dày bòdanh từa dish from Ecuador, made with a cow stomach

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. librilloDạng gốc (base form)
  2. librillosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

cada maestrillo tiene su librillocụm từCó nhiều cách để lột da mèo

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI