librillo
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/liˈbɾiʒo/
Nghĩa chính
- Dạ dày (của một số loài động vật)danh từstomach (of certain animals)
- Một món ăn từ Ecuador, được làm từ dạ dày bòdanh từa dish from Ecuador, made with a cow stomach
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- librilloDạng gốc (base form)
- librillosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cada maestrillo tiene su librillocụm từ | cụm từ | Có nhiều cách để lột da mèo |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh