Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
vialidad
B2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/bjaliˈdad/
Nghĩa chính
1
Quản lý mạng lưới đường bộ
danh từ
road network administration
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
vialidad
Dạng gốc
(base form)
vialidad
es
Số nhiều
(plural)
AI
1
Quản lý mạng lưới đường bộ
1
Quản lý mạng lưới đường bộ
1
Quản lý mạng lưới đường bộ