Dịch

azúcar

A1danh từ (noun)
/aˈθukaɾ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Đườngdanh từsugar

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. azúcarDạng gốc (base form)
  2. azúcaresSố nhiều (plural)
  3. f same meaningDạng gốc (base form)

Cụm từ (phrase)

azúcar florĐường bột
azúcar blancaĐường trắng
azúcar blancoĐường trắng
pan de azúcarBánh mì đường
azúcar de lecheĐường sữa
azúcar en polvoĐường đóng băng
azúcar de uvaĐường nho
azúcar morenaĐồng nghĩa với azúcar moreno

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • "¿ ?" " .""Bạn có thể đưa đường cho tôi được không?" "Của bạn đây."
  • , .Đường thì ngọt, bơ thì béo.
  • . ¿ ?Tôi cần một ít đường. Bạn có chút nào không?

AI