azúcar
A1danh từ (noun)
/aˈθukaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Đườngdanh từsugar
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- azúcarDạng gốc (base form)
- azúcaresSố nhiều (plural)
- f same meaningDạng gốc (base form)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| azúcar flor | Đường bột | |
| azúcar blanca | Đường trắng | |
| azúcar blanco | Đường trắng | |
| pan de azúcar | Bánh mì đường | |
| azúcar de leche | Đường sữa | |
| azúcar en polvo | Đường đóng băng | |
| azúcar de uva | Đường nho | |
| azúcar morena | Đồng nghĩa với azúcar moreno |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- "¿ ?" " .""Bạn có thể đưa đường cho tôi được không?" "Của bạn đây."
- , .Đường thì ngọt, bơ thì béo.
- . ¿ ?Tôi cần một ít đường. Bạn có chút nào không?