Sugar
danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Chữ Sdanh từradiotelephony clear-code word for the letter S.
- Họ Sugardanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- SugarDạng gốc (base form)
- SugarsSố nhiều (plural)
Cụm động từ (phrasal verb)
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc SugarVí dụ
- 1764, .Năm 1764, Quốc hội Anh đã thông qua Đạo luật Đường.