sugar-free
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Không đườngtính từkhông so sánh (not comparable)Of food, drink, medication, chewing gum, etc: not containing sugar (and usually sweetened with a sugar substitute instead).
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| sugar-free beverages | Đồ uống không đường | |
| sugar-free suspension structured vehicle | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Cái bánh tôi ăn không có đường.
- ?
- .