Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sugarless
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không có đường, không ngọt
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Containing no refined sugar as an ingredient.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Không có đường
unsweetened
Trái nghĩa
sugary
Họ từ
(word family)
cùng gốc
sugarless
sugarless
ness
Không có đường
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
sugar
+
-less
AI
1
Không có đường
1
Không có đường
1
Không có đường