Dịch

sugar

A1danh từ (noun)động từ (verb)thán từ (interjection)
Hay gặp

Nghĩa chính

Thêm 18 nghĩa
  1. đường, đường ăndanh từA1không đếm được (uncountable)A sweet food made mainly of sucrose crystals, used to sweeten food and drinks.
  2. lượng đường, thìa đườngdanh từA2đếm được (countable)A small serving of sugar, usually about one teaspoon, used to sweeten a drink.
  3. lọ đường, hũ đường, bát đườngdanh từA2đếm được và không đếm được (countable, uncountable)A bowl, jar, or other container holding sugar.
  4. cho đường, thêm đường, rắc đườngđộng từA2ngoại động từ (transitive)To add sugar to food or a drink to make it sweet.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sugarNguyên thể (infinitive)
  2. sugarsSố nhiều (plural)
  3. sugaredQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. sugaringPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • sugar sthcho đường vào cái gì, rắc đường lên cái gì

18 nghĩa khác

Danh từ (noun) 11
Động từ (verb) 6
Thán từ (interjection) 1
Cưng
  1. đếm được (countable)Cưng, em yêu, anh yêuA term of endearment.

Ví dụ

  • ?Bạn có muốn đường và sữa không?
  • “ , .” “ . . .”Làm ơn cho một lát chanh và hai thìa đường." "Anh không cần phải nói thế đâu. Em biết anh thích uống trà như thế nào mà. Em biết mọi sở thích của anh.
  • Pass the sugar, please.Hãy lấy cho tôi lọ đường.

AI