mecachis
thán từ (interjection)
/meˈkat͡ʃis/
Nghĩa chính
- Trà đá đường, mật ong, đườngthán từsugar, frick, sugar honey ice tea
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| mecachis en la marthán từ | thán từ | Trà đá đường mật ong |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| mecachis en la marthán từ | thán từ | Trà đá đường mật ong |