Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sucro-
tiền tố
(prefix)
UK
/
s
(
j
)
uː
.
k
ɹ
ə
(
ʊ
)/
US
/
s
u
.
k
ɹ
ə
/
Nghĩa chính
1
Đường
tiền tố
Sugar.
Nguồn gốc
(etymology)
sucre
“sugar”
+
-o-
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
道
dào
Đường, lối đi
路
lù
Đường, con đường
线
xiàn
Đường, tuyến
Tiếng Tây Ban Nha
azúcar
Đường
vial
Đường, đường cao tốc
estrada
Đường
AI
1
Đường
1
Đường
1
Đường