Dịch

jaggery

danh từ (noun)
UK/ˈdʒæɡəɹi/US/ˈd͡ʒæɡəɹi/nguồn

Nghĩa chính

  1. Đường phên, đường thôdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A traditional dark-brown unrefined sugar made from palm tree sap which is used throughout South and Southeast Asia; (by extension) other types of unrefined sugar.
  2. Nhà máy sản xuất quy mô nhỏ chế biến mía để làm đườngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A small-scale production plant that processes sugar cane to make sugar.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. jaggeryDạng gốc (base form)
  2. jaggeriesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , ; […]

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ Indo-Portuguesejágara
  2. từ tiếng Malayalamചക്കരcakkara“jaggery”
  3. từ tiếng Tamilசக்கரைcakkarai

Cùng gốc (doublet)sugar

AI