Dịch

brown sugar

danh từ (noun)
UK/ˈbɹaʊn ˈʃʊɡə/US/ˈbɹaʊn ˈʃʊɡɚ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Đường nâudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Sugar which has been only partially refined and still contains molasses.
  2. Đường tinh luyện đã được thêm mật đườngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Refined sugar to which molasses has been added.
  3. Phụ nữ da đen quyến rũdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An attractive black woman.
  4. Heroin.chưa dịchdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. brown sugarDạng gốc (base form)
  2. brown sugarsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

brown-sugaredtính từVới đường nâu
brown-sugarytính từGiống hoặc đặc trưng của đường nâu
dark brown sugarChưa có nghĩa
light brown sugarChưa có nghĩa
natural brown sugarChưa có nghĩa

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • ? , /
  • ? , ?
  • .

AI