Dịch

icing sugar

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đường xaydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Powdered sugar.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. icing sugarDạng gốc (base form)
  2. icing sugarsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , .

AI