Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
icing sugar
danh từ
(noun)
US
/ˈ
aɪ
s
ɪ
ŋ
ˈ
ʃ
ʊ
ɡ
ɚ/
AU
nguồn
Nghĩa chính
1
Đường xay
danh từ
đếm được và không đếm được
(countable, uncountable)
Powdered sugar.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
icing sugar
Dạng gốc
(base form)
icing sugar
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
Pancakes
are
usually
served
with
icing
sugar
,
butter
and
possibly
syrup
.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
confectioners' sugar
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
azúcar en polvo
giống đực
Đường đóng băng
azúcar impalpable
giống đực/cái
Đường đóng băng
AI
1
Đường xay
1
Đường xay
1
Đường xay