brown-sugary
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Giống hoặc đặc trưng của đường nâutính từResembling or characteristic of brown sugar.
- Với đường nâutính từWith brown sugar.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- brown-sugaryDạng gốc (base form)
- more brown-sugarySo sánh hơn (comparative)
- most brown-sugarySo sánh nhất (superlative)
Ví dụ
- , ; […]
- —you’ll . . , .
- […] sand-pies , .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa