Dịch

sugared

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Về thực phẩm hoặc đồ uống: có chứa đườngtính từOf food or drink: containing sugar.
  2. Ngọt ngào, dễ chịutính từSweet, pleasant.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sugaredDạng gốc (base form)
  2. more sugaredSo sánh hơn (comparative)
  3. most sugaredSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

brown-sugaredtính từVới đường nâu
maple-sugaredtính từTruyền hoặc làm giàu với đường phong
sugared almonddanh từDạng bánh kẹo, quả hạnh nhân có lớp đường cứng mịn, thường có màu sắc rực rỡ
sugared pumpkinChưa có nghĩa

Ví dụ

  • , I’ve .

AI