Nghĩa chính
- Sugar daddy, bố đường, ba đườngdanh từA man who spends money on an often younger partner in order to maintain the relationship.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sugar daddyDạng gốc (base form)
- sugar daddiesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Uncle Sugardanh từ riêng | danh từ riêng | Hiện thân của nhà nước phúc lợi Mỹ |
Ví dụ
- .
- .
- .
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha