Dịch

rabo verde

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˌrabo ˈbeɾde/

Nghĩa chính

  1. Bố đường, ba đườngdanh từsugar daddy

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rabo verdeDạng gốc (base form)
  2. rabos verdesSố nhiều (plural)

AI