Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rabo verde
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˌrabo ˈbeɾde/
Nghĩa chính
1
Bố đường, ba đường
danh từ
sugar daddy
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
rabo verde
Dạng gốc
(base form)
rabo
s verdes
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
sugar daddy
Sugar daddy, bố đường, ba đường
AI
1
Bố đường
1
Bố đường
1
Bố đường