bacán
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/baˈkan/
Nghĩa chính
Thêm 9 nghĩa- Người giàu códanh từwealthy person
- Bố đườngdanh từsugar daddy
- Ma côdanh từpimp
- Tuyệt vờitính từcool, awesome
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)9 nghĩa khác
Danh từ (noun) 5
Tính từ (adjective) 4
Một người đàn ông đồng tính
- a homosexual man
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung