Dịch

bacán

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/baˈkan/

Nghĩa chính

Thêm 9 nghĩa
  1. Người giàu códanh từwealthy person
  2. Bố đườngdanh từsugar daddy
  3. Ma côdanh từpimp
  4. Tuyệt vờitính từcool, awesome

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bacánDạng gốc (base form)
  2. bacanasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. bacanesGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. bacanaGiống cái (feminine)

9 nghĩa khác

Danh từ (noun) 5
Tính từ (adjective) 4
Một người đàn ông đồng tính
  1. a homosexual man

AI