Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chilero
tính từ
(adjective)
/t͡ʃiˈleɾo/
Nghĩa chính
1
Hay, tuyệt vời
tính từ
cool, terrific
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
chilero
Dạng gốc
(base form)
chiler
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
chilero
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
chiler
a
Giống cái
(feminine)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
bacán
bacano
bárbaro
buena onda
chachi
chachi pistachi
Xem thêm 23
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
cool
Mát
AI
1
Hay
1
Hay
1
Hay