Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
azúcar flor
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/aˌθukaɾ ˈfloɾ/
Nghĩa chính
1
Đường bột
danh từ
powdered sugar
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
azúcar flor
Dạng gốc
(base form)
azúcar
es flores
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
azúcar en polvo
azúcar glas
azúcar glasé
azúcar impalpable
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
powdered sugar
Đường được nghiền rất mịn, được thêm vào bột bắp để tránh vón cục, chủ yếu được sử dụng trong kem và bánh kẹo để tạo ra kết cấu mịn
AI
1
Đường bột
1
Đường bột
1
Đường bột