Dịch

wayside

C1danh từ (noun)tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Lề đường, ven đường, vệ đườngdanh từThe side of a road or path.
  2. Trạm dừng chân, điểm dừng chândanh từA rest area.
  3. Bờ đường, ở bờ đườngtính từkhông so sánh (not comparable)Situated near the side of a road or path.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. waysideDạng gốc (base form)
  2. waysidesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

fall by the waysideđộng từKhông thể hoàn thành, đặc biệt vì thiếu sự quan tâm; bị bỏ rơi
wayside crossdanh từCây thánh giá dựng bên đường
wayside pulpitdanh từTấm biển ven đường phía trước các nhà thờ và các trung tâm thờ cúng tôn giáo khác, có thông điệp được thay đổi thường xuyên, thường là hàng tuần và thường là những câu trích dẫn mang tính chào mừng hoặc kinh thánh, triết học, tâm linh hoặc nâng cao tinh thần
go by the waysideđộng từTrở nên lỗi thời hoặc lỗi thời

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

wayside

  1. từ tiếng Anh trung đạiwaye syde

Ví dụ

  • .Nhiều loài hoa dại mọc bên vệ đường.
  • .Chúng tôi dừng chân ở một quán pub ven đường.
  • .Anh nằm xuống ven đường và chợp mắt dưới gốc cây.

AI