Dịch

waysider

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người hoặc vật được tìm thấy bên đườngdanh từA person or thing found by the wayside.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. waysiderDạng gốc (base form)
  2. waysidersSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • : " Elisha's ?"

AI