wayside pulpit
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tấm biển ven đường phía trước các nhà thờ và các trung tâm thờ cúng tôn giáo khác, có thông điệp được thay đổi thường xuyên, thường là hàng tuần và thường là những câu trích dẫn mang tính chào mừng hoặc kinh thánh, triết học, tâm linh hoặc nâng cao tinh thầndanh từA roadside sign fronting churches and other religious worship centers, whose message is changed regularly, often weekly, and is typically welcoming or scriptural, philosophical, spiritual, or otherwise uplifting quotations.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- wayside pulpitDạng gốc (base form)
- wayside pulpitsSố nhiều (plural)