Dịch

refluence

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trạng thái hay tính chất phản xạ, chảy ngượcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The state or quality of being refluent, of flowing back.
  2. Dòng chảy ngượcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A flowing back.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. refluenceDạng gốc (base form)
  2. refluencesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , , , , terror’s .

AI