refluence
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Trạng thái hay tính chất phản xạ, chảy ngượcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The state or quality of being refluent, of flowing back.
- Dòng chảy ngượcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A flowing back.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- refluenceDạng gốc (base form)
- refluencesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , , , , terror’s .