Nghĩa chính
- Có ảnh hưởngtính từHaving or exerting influence.
- Người có tầm ảnh hưởngdanh từA person who has influence
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- influentialDạng gốc (base form)
- influentialsSố nhiều (plural)
- more influentialSo sánh hơn (comparative)
- most influentialSo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- influential in sthcó ảnh hưởng trong việc gìHis conversation with the manager was influential in his decision to join United.Cuộc trò chuyện của anh ấy với giám đốc đã có ảnh hưởng trong quyết định anh ấy gia nhập United.
- influential in doing sthcó ảnh hưởng trong việc làm gìThe committee was influential in formulating government policy on employment.Ủy ban đã có ảnh hưởng trong việc xây dựng chính sách của chính phủ về việc làm.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| highly influential | Có sức ảnh hưởng lớn | |
| influential factor | Yếu tố có ảnh hưởng lớn | |
| influential figure | Nhân vật có tầm ảnh hưởng | |
| influential role | Vai trò có sức ảnh hưởng | |
| hugely influential | Có sức ảnh hưởng lớn |
Ví dụ
- .Jane có sức ảnh hưởng rất lớn trong việc giúp kiến nghị được thông qua.
- .Nó không có tầm ảnh hưởng.
- .Tom có tầm ảnh hưởng rất lớn.
Họ từ (word family)
cùng gốc influentialNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha