Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
influentiality
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tính ảnh hưởng; ảnh hưởng
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality of being influential; influence.
Nguồn gốc
(etymology)
influential
+
-ity
AI
1
Tính ảnh hưởng
1
Tính ảnh hưởng
1
Tính ảnh hưởng