Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
explain the cause
US
/
ɪ
k
ˈ
s
p
l
eɪ
n
ð
ə
ˈ
k
ɑ
z
/
Nghĩa chính
1
Giải thích nguyên nhân
Ví dụ
Scientists
tried
to
explain
the
cause
of
the
disease
.
Các nhà khoa học cố gắng giải thích nguyên nhân của bệnh.
Xuất hiện ở từ khác
explain
kết hợp
giải thích nguyên nhân
AI
1
Giải thích nguyên nhân
1
Giải thích nguyên nhân
1
Giải thích nguyên nhân