Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Để lộ, phơi bày, mở rađộng từngoại động từ (transitive)To uncover; physically expose to view.
- Tiết lộ, vạch trần, bộc lộđộng từngoại động từ (transitive)To expose to the knowledge of others; to make known; state openly; reveal (something).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- discloseNguyên thể (infinitive)
- disclosesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- disclosedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- disclosingPhân từ I (present participle)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- disclose sth (to sb)tiết lộ cái gì (cho ai)The spokesperson refused to disclose details of the takeover to the press.Người phát ngôn từ chối tiết lộ chi tiết về vụ thâu tóm cho báo chí.
- disclose that…tiết lộ rằng…The report discloses that human error was to blame for the accident.Bản báo cáo tiết lộ rằng sai sót của con người là nguyên nhân gây ra tai nạn.
- it is disclosed that…có thông tin tiết lộ rằng…It was disclosed that two women were being interviewed by the police.Có thông tin tiết lộ rằng hai người phụ nữ đang bị cảnh sát thẩm vấn.
- disclose what, whether, etc…tiết lộ điều gì, liệu rằng, v.v…I cannot disclose what we discussed.Tôi không thể tiết lộ những gì chúng tôi đã thảo luận.
- disclose sthđể lộ cái gì
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| disclose a secret | Tiết lộ bí mật | |
| disclose details | Tiết lộ chi tiết | |
| disclose information | Tiết lộ thông tin | |
| fail to disclose | Không chịu tiết lộ | |
| fully disclose | Tiết lộ đầy đủ | |
| refuse to disclose | Từ chối tiết lộ |
2 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Danh từ (noun) 1
Vạch trần
- ngoại động từ (transitive)To open up; unfasten.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc discloseNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạidisclosen
- từ tiếng Pháp trung đạidesclos
- từ tiếng Pháp cổdesclore
Ví dụ
- , […] .Khi vỏ bị vỡ, viên đá bên trong nhờ đó lộ ra ngoài và được giải phóng.
- , / friendship's .Nếu tôi bộc lộ tình cảm của mình, tình bạn của chúng ta sẽ chấm dứt.
- , .Đà điểu đẻ trứng dưới cát, nơi hơi nóng ấp nở chúng ra.