Nghĩa chính
- Sự vạch trầndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of revealing something.
- Việc tiết lộdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The making known of a previously hidden fact or series of facts to another party; the act of disclosing.
- Thông tin được tiết lộdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)That which is disclosed; a previously hidden fact or series of facts that is made known.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- disclosureDạng gốc (base form)
- disclosuresSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| disclosure of information | Tiết lộ thông tin | |
| disclosure policy | Chính sách công bố | |
| disclosure requirements | Yêu cầu công bố thông tin | |
| disclosure statement | Bản công bố thông tin | |
| full disclosuredanh từ | danh từ | Công khai toàn bộ dữ liệu |
| mandatory disclosure | Công bố bắt buộc | |
| non-disclosure agreementdanh từ | danh từ | Thỏa thuật bảo mật thông tin, thỏa thuận bảo mật thông tin, hợp đồng bảo mật thông tin |
| self-disclosuredanh từ | danh từ | Việc truyền đạt thông tin từ người này về bản thân họ đến người khác, thường là để phát triển mối quan hệ giữa các cá nhân |
Ví dụ
- , , ; , ; […]Hiếm khi, hiếm khi sự thật hoàn toàn thuộc về bất kỳ sự vạch trần nào của con người; hiếm khi có chuyện điều gì đó không bị che đậy hoặc hiểu sai; [...]
- đạt được sự tiết lộ đầy đủ
- , , .Mọi cơ quan nên áp dụng giả định ủng hộ việc tiết lộ, để làm mới cam kết với các nguyên tắc trong FOIA và mở ra thời kỳ mới của chính phủ mở
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Việc tiết lộ
Trái nghĩa