unveil
B2động từ (verb)
Nghĩa chính
- Hé lộ, phơi bày, vạch trầnđộng từngoại động từ (transitive)To remove a veil from; to uncover; to reveal something hidden.
- Ra mắt, công bố, giới thiệuđộng từngoại động từ (transitive)To show, especially for the first time.
- Vén màn, bộc lộđộng từnội động từ (intransitive)To remove a veil; to reveal oneself.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- unveil sthcông bố cái gì lần đầu
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| unveiled the plan | Công bố kế hoạch | |
| unveiled the truth | Hé lộ sự thật | |
| unveiled the design | Công bố thiết kế | |
| unveiled the statue | Khánh thành tượng | |
| unveiled the results | Công bố kết quả |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc unveilVí dụ
- , - , , ; , .Một loại rèm làm bằng chiếu thường được treo trước mặt họ, mà đôi khi người bản địa không muốn tháo ra; và khi họ đồng ý vén lên, họ có vẻ diễn đạt bằng một cách rất bí ẩn.
- 4.2 state's 11 .Bang Colorado hôm nay đã công bố kế hoạch cuối cùng nhằm hướng dẫn quản lý 4,2 triệu mẫu đất không có đường trong 11 khu rừng quốc gia của bang và trình lên liên bang phê duyệt.
- .Anh ấy không hào hứng hé lộ luận điểm chính của mình.