Dịch

unveiledly

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Không có mạng che mặt, hoặc bất kỳ sự tối tăm nào; rõ ràng, công khaitrạng từkhông so sánh (not comparable)Without a veil, or any obscurity; clearly, openly.

Nguồn gốc (etymology)

AI