Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
unveilment
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Ra mắt
danh từ
đếm được và không đếm được
(countable, uncountable)
Unveiling.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
unveilment
Dạng gốc
(base form)
unveilment
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
发布
fā bù
Phát hành, ra mắt
推出
tuī chū
Ra mắt, phát hành
Tiếng Tây Ban Nha
debutar
Ra mắt
premiere
Ra mắt
develación
Ra mắt
AI
1
Ra mắt
1
Ra mắt
1
Ra mắt