Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
premiere
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/pɾeˈmjeɾ/
Nghĩa chính
1
Ra mắt
danh từ
premiere
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
premiere
Dạng gốc
(base form)
premiere
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
estreno
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
发布
fā bù
Phát hành, ra mắt
推出
tuī chū
Ra mắt, phát hành
Tiếng Anh
premiere
Buổi công chiếu
AI
1
Ra mắt
1
Ra mắt
1
Ra mắt