Dịch

estreno

B1giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
/esˈtɾeno/

Nghĩa chính

  1. Buổi ra mắt, buổi công chiếudanh từpremiere
  2. Lần dùng đầu tiên, lần diện đầu tiêndanh từthe first use/show of something (e.g. an article of clothing, a car)
  3. Lần đầu tiêndanh từa first (something that has never happened before)
  4. Ra mắt, diện lần đầu, dùng lần đầuđộng từfirst-person singular present indicative of estrenar

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. estrenoDạng gốc (base form)
  2. estrenosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

estar de estrenoDùng đồ mới lần đầu
día del estrenoChưa có nghĩa

Ví dụ

  • ¿ ?Bạn sẽ tham dự buổi công chiếu chứ?
  • .Hôm nay là buổi công chiếu.
  • .Hôm nay tôi ăn mừng việc chuyển sang căn hộ mới.

AI