estreno
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
/esˈtɾeno/
Nghĩa chính
- Buổi ra mắt, buổi công chiếudanh từpremiere
- Lần dùng đầu tiên, lần diện đầu tiêndanh từthe first use/show of something (e.g. an article of clothing, a car)
- Lần đầu tiêndanh từa first (something that has never happened before)
- Ra mắt, diện lần đầu, dùng lần đầuđộng từfirst-person singular present indicative of estrenar
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- estrenoDạng gốc (base form)
- estrenosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| estar de estreno | Dùng đồ mới lần đầu | |
| día del estreno | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- ¿ ?Bạn sẽ tham dự buổi công chiếu chứ?
- .Hôm nay là buổi công chiếu.
- .Hôm nay tôi ăn mừng việc chuyển sang căn hộ mới.
Ngôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- releaseTiếng Anhtương đương